Chữ Hán
碎
Nghĩa(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lời
Bộ thủ石
Âm Hán Việttoái
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: toái(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lời
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 卒
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 卒cùbiến thể của 猝 (cù)
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 卒
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这得益于长达十年的系统性生态修复。我们拆除了违规围网,连通了破碎的水系,重新筑牢了高原湿地的生态屏障。Điều đó nhờ vào công cuộc phục hồi sinh thái mang tính hệ thống suốt mười năm ròng. Chúng tôi đã tháo dỡ lưới quây sai quy định, nối thông hệ thống thuỷ văn bị chia cắt, xây vững lại lá chắn sinh thái của vùng đất ngập nước cao nguyên.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.