Chữ HánChữ đa âm
卒
Nghĩa biến thể của 猝 (cù); biến thể của 卒 (zú); lính; người hầu; hoàn thành
Bộ thủ十
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 猝 (cù)
- biến thể của 卒 (zú)
- lính; người hầu; hoàn thành
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 从 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 碎suìÂm Hán Việt: toái(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lờiHSK 5
- 醉zuìÂm Hán Việt: tuýsayHSK 5
- 悴cuìhốc hác; buồn; buồn bãHSK 7–9
- 粹cuìthuần khiết; không pha trộn; tinh hoaHSK 7–9
- 翠cuìxanh lam ngọc; ngọc bíchHSK 7–9
- 谇suìchửi bới
- 啐cuìnhổ nước bọt; (từ tượng thanh) xì!; (cổ) nhấp một chút
- 崒cuìtập hợp lại; gom lại; tập trung
- 淬cuìnhúng vào nước; tôi luyện
- 猝cùđột ngột; bất ngờ; không dự kiến
- 萃cuìthu thập; tập hợp; dày đặc
- 晬zuìsinh nhật đầu tiên của một đứa trẻ
- 瘁cuìmệt mỏi; phiền muộn; mệt
- 窣sūdùng trong 窸窣 (xīsū); tiếng Đài Loan đọc là [su4]
- 綷cuìlụa ngũ sắc; xem 綷縩 (cuìcài)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.