Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

卒

cù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 猝 (cù)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

卒

Phồn thể: [䘚]
zú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 卒 (zú)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

卒

zú
Nghĩa tiếng Việtlính; người hầu; hoàn thành
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa