Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狱卒

Phồn thể: [獄卒]
yùzú
Nghĩa tiếng Việtngười cai ngục (xưa)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 người cai ngục (xưa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập