Từ ghép
小卒
Nghĩa tiếng Việtlính quèn; nhân vật không quan trọng; người không có tên tuổi
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lính quèn
- 2 nhân vật không quan trọng
- 3 người không có tên tuổi
- 4 quân tốt (cờ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.