Từ ghép
无名小卒
Phồn thể: [無名小卒]Nghĩa tiếng Việtlính quèn (thành ngữ); kẻ vô danh; người không quan trọng
- 4 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lính quèn (thành ngữ)
- 2 kẻ vô danh
- 3 người không quan trọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.