Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无名小卒

Phồn thể: [無名小卒]
wúmíngxiǎozú
Nghĩa tiếng Việtlính quèn (thành ngữ); kẻ vô danh; người không quan trọng
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa