Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劲卒

Phồn thể: [勁卒]
jìngzú
Nghĩa tiếng Việtlính tinh nhuệ; lực lượng xuất sắc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lính tinh nhuệ
  2. 2 lực lượng xuất sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập