Chữ HánChữ đa âm
崒
Nghĩa tập hợp lại; gom lại; tập trung; đỉnh núi đá; ngút trời và nguy hiểm
Bộ thủ山
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- tập hợp lại; gom lại; tập trung
- đỉnh núi đá; ngút trời và nguy hiểm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 卒
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 卒cùbiến thể của 猝 (cù)
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 卒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.