Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

崒

cuì
Nghĩa tiếng Việttập hợp lại; gom lại; tập trung
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

崒

zú
Nghĩa tiếng Việtđỉnh núi đá; ngút trời và nguy hiểm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa