Chữ Hán
猝
Nghĩađột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Bộ thủ犭
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 卒
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 卒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.