Chữ đơn
猝
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; bất ngờ; không dự kiến
- 1 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.