Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猝然

cùrán
Nghĩa tiếng Việtđột ngột; bất thình lình
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đột ngột; bất thình lình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập