Từ ghép
婴儿猝死综合症
Phồn thể: [嬰兒猝死綜合症]Nghĩa
- 1 hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 婴trẻ sơ sinh; em béTrang chữ →
- 儿đứa trẻ; con traiTrang chữ →
- 猝đột ngột; bất ngờ; không dự kiếnTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →