猝逝Từ ghép猝逝cùshìNghĩa tiếng Việtchết đột ngột2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chết đột ngộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.猝đột ngột; bất ngờ; không dự kiếnTrang chữ →逝(nước chảy hoặc thời gian) trôi qua; qua đời; chếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →