猝睡症Từ ghép猝睡症cùshuìzhèngNghĩa tiếng Việtchứng ngủ rũ3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chứng ngủ rũPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.猝đột ngột; bất ngờ; không dự kiếnTrang chữ →睡[thuỵ]ngủ; nằm xuốngTrang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →