Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仓猝

Phồn thể: [倉猝]
cāngcù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 仓促 (cāngcù)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 仓促 (cāngcù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập