Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

碎

suì
Nghĩa tiếng Việt(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lời
Âm Hán Việttoái
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ
  2. 2 bị vỡ; rời rạc; lung tung
  3. 3 lắm lời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập