Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

零碎

língsuì
Nghĩa tiếng Việtrời rạc và chắp vá; mảnh vụn; đồ linh tinh
Âm Hán Việtlênh toái
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa