Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刁钻

Phồn thể: [刁鑽]
diāozuān
Nghĩa tiếng Việtxảo quyệt; quỷ quyệt
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xảo quyệt
  2. 2 quỷ quyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập