Cấp: HSK 7–9Từ ghép
症结
Phồn thể: [癥結]Nghĩa tiếng Việtkhối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận
Âm Hán Việtchứng kết
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
- 2 mấu chốt của vấn đề
- 3 điểm chính trong cuộc tranh luận
- 4 điểm mắc kẹt
- 5 bế tắc trong đàm phán
Câu ví dụ
- 症结在于传统的监管准则存在滞后性,让部分不良商家钻了制度漏洞。鉴于此,相关法律法规亟待完善细化。Mấu chốt nằm ở chỗ các chuẩn mực giám sát truyền thống có độ trễ, khiến một số thương nhân xấu lách qua lỗ hổng chế độ. Xét thấy điều đó, các quy định pháp luật liên quan cần khẩn trương được hoàn thiện chi tiết.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường