Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

症结

Phồn thể: [癥結]
zhēngjié
Nghĩa tiếng Việtkhối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận
Âm Hán Việtchứng kết
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
  2. 2 mấu chốt của vấn đề
  3. 3 điểm chính trong cuộc tranh luận
  4. 4 điểm mắc kẹt
  5. 5 bế tắc trong đàm phán

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập