Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼓胀

Phồn thể: [鼓脹]
gǔzhàng
Nghĩa tiếng Việtphồng lên; chướng bụng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phồng lên
  2. 2 chướng bụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập