Từ ghépChữ đa âm
冲昏头脑
Phồn thể: [沖昏頭腦]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí; lên đầu
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
- 2 lên đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.