Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头脑风暴

Phồn thể: [頭腦風暴]
tóunǎofēngbào
Nghĩa tiếng Việtphương pháp động não; hoạt động động não
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phương pháp động não
  2. 2 hoạt động động não

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập