Từ ghép
头脑风暴
Phồn thể: [頭腦風暴]Nghĩa
- 1 phương pháp động não
- 2 hoạt động động não
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.