Từ ghép
摸不着头脑
Phồn thể: [摸不著頭腦]Nghĩa
- 1 không thể hiểu nổi vấn đề
- 2 bối rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.