Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摸不着头脑

Phồn thể: [摸不著頭腦]
mōbuzháotóunǎo
Nghĩa tiếng Việtkhông thể hiểu nổi vấn đề; bối rối
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa