Houzii
← Từ điển
Từ ghép

个人赛

Phồn thể: [個人賽]
gèrénsài
Nghĩa tiếng Việtthi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa