Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘车

Phồn thể: [乘車]
chéngchē
Nghĩa tiếng Việtđi (xe ô tô hoặc xe ngựa); lái xe; chạy xe
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi (xe ô tô hoặc xe ngựa)
  2. 2 lái xe
  3. 3 chạy xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập