Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
hū

乎

Nghĩa tiếng Việt(trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong; tại; từ
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (trợ từ cổ điển tương tự 于 (yú)) trong
  2. 2 tại
  3. 3 từ
  4. 4 bởi vì
  5. 5 hơn
  6. 6 (trợ từ kết thúc cổ điển tương tự 吗 (ma), 吧 (ba), 呢 (ne), biểu thị câu hỏi, nghi ngờ hoặc kinh ngạc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập