Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出乎

chūhū
Nghĩa tiếng Việtdo; dẫn đến; vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 do
  2. 2 dẫn đến
  3. 3 vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.)
  4. 4 đi ngược lại (kỳ vọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập