Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断乎

Phồn thể: [斷乎]
duànhū
Nghĩa tiếng Việtchắc chắn
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chắc chắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập