Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诺

Phồn thể: [諾]
nuò
Nghĩa tiếng Việtđồng ý; hứa; (văn học) vâng!
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng ý
  2. 2 hứa
  3. 3 (văn học) vâng!

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập