Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雷诺

Phồn thể: [雷諾]
Léinuò
Nghĩa tiếng ViệtReynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa