Từ ghép
雷诺数
Phồn thể: [雷諾數]Nghĩa tiếng Việtsố Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)
- 3 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.