Từ ghép
雷诺阿
Phồn thể: [雷諾阿]Nghĩa tiếng ViệtRenoir (tên); Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp
- 3 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Renoir (tên)
- 2 Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 雷[lôi]sấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờTrang chữ →
- 诺đồng ý; hứa; (văn học) vâng!Trang chữ →
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →