Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雷诺阿

Phồn thể: [雷諾阿]
Léinuò'ā
Nghĩa tiếng ViệtRenoir (tên); Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa