Từ ghép
诺特
Phồn thể: [諾特]Nghĩa tiếng ViệtNoether (tên); Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Noether (tên)
- 2 Emmy Noether (1882-1935), nhà toán học người Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.