Từ ghép
阿诺
Phồn thể: [阿諾]Nghĩa tiếng ViệtArnold (tên); chỉ Arnold Schwarzenegger 阿諾·施瓦辛格|阿诺·施瓦辛格 (ĀnuòShīwǎxīngé)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Arnold (tên)
- 2 chỉ Arnold Schwarzenegger 阿諾·施瓦辛格|阿诺·施瓦辛格 (ĀnuòShīwǎxīngé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.