Từ ghép
阿诺德·施瓦辛格
Phồn thể: [阿諾德·施瓦辛格]Nghĩa tiếng ViệtArnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011
- 8 chữ
Nghĩa
- 1 Arnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 诺đồng ý; hứa; (văn học) vâng!Trang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 施(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.); phân phát (của bố thí, v.v.); áp dụng (phân bón, v.v.)Trang chữ →
- 瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →
- 辛(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọcTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →