Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿诺德·施瓦辛格

Phồn thể: [阿諾德·施瓦辛格]
Ānuòdé Shīwǎxīngé
Nghĩa tiếng ViệtArnold Schwarzenegger (1947-), diễn viên và chính trị gia Mỹ, thống đốc California 2003-2011
  • 8 chữ