Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
nuòyán

诺言

Phồn thể: [諾言]
Nghĩa tiếng Việtlời hứa
Âm Hán Việtnặc ngôn
  • 2 chữ
  • 17 nét