Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诺奖

Phồn thể: [諾獎]
Nuòjiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải Nobel; viết tắt của 诺贝尔奖 (Nuòbèi'ěrJiǎng)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Giải Nobel
  2. 2 viết tắt của 诺贝尔奖 (Nuòbèi'ěrJiǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập