Từ ghép
诺奖
Phồn thể: [諾獎]Nghĩa
- 1 Giải Nobel
- 2 viết tắt của 诺贝尔奖 (Nuòbèi'ěrJiǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.