Houzii
← Từ điển
Từ ghép

允准

yǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphê duyệt; cho phép; sự phê duyệt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phê duyệt
  2. 2 cho phép
  3. 3 sự phê duyệt
  4. 4 sự cho phép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập