Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

厶

mǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 某 (mǒu)
  • 1 chữ
  • 2 nét
Chữ đơnChữ đa âm

厶

sī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 私 (sī)
  • 1 chữ
  • 2 nét