Chữ Hán
矣
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hỉtrợ từ kết thúc trong cổ văn, giống với 了 (le) hiện đại
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 厶 + 矢
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 唉àiÂm Hán Việt: hãythan ôi; ôi trờiHSK 5
- 挨áichịu đựng; cam chịu; vượt qua (thời kỳ khó khăn); trì hoãn; câu giờ; lề mề; chậm chạpHSK 7–9
- 俟qídùng trong 万俟 (Mòqí)
- 诶èinày (để thể hiện sự đồng ý)
- 埃āibụi; bẩn; angstrom
- 娭āixem 娭姐 (āijiě), mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
- 欸ǎi(văn vẻ) quở trách lớn tiếng; (văn vẻ) thở dài
- 誒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.