Chữ HánChữ đa âm
俟
Nghĩa dùng trong 万俟 (Mòqí); (văn học) đợi chờ; biến thể của 俟 (sì)
Bộ thủ亻
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 万俟 (Mòqí)
- (văn học) đợi chờ
- biến thể của 俟 (sì)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 矣
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.