Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
èi · éi · ěi · ēi · xī

诶

Nghĩaèi này (để thể hiện sự đồng ý); éi này (để thể hiện sự ngạc nhiên); ěi này (để thể hiện sự không đồng ý); ēi này (để gọi ai đó); xī than thở (để thể hiện sự tiếc nuối)
Bộ thủ讠
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • èinày (để thể hiện sự đồng ý)
  • éinày (để thể hiện sự ngạc nhiên)
  • ěinày (để thể hiện sự không đồng ý)
  • ēinày (để gọi ai đó)
  • xīthan thở (để thể hiện sự tiếc nuối)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 矣

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.