Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

诶

Phồn thể: [誒]
èi
Nghĩa tiếng Việtnày (để thể hiện sự đồng ý)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

诶

Phồn thể: [誒]
éi
Nghĩa tiếng Việtnày (để thể hiện sự ngạc nhiên)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

诶

Phồn thể: [誒]
ěi
Nghĩa tiếng Việtnày (để thể hiện sự không đồng ý)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

诶

Phồn thể: [誒]
ēi
Nghĩa tiếng Việtnày (để gọi ai đó)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

诶

Phồn thể: [誒]
xī
Nghĩa tiếng Việtthan thở (để thể hiện sự tiếc nuối)
  • 1 chữ
  • 9 nét