Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诶笑

Phồn thể: [誒笑]
ēixiào
Nghĩa tiếng Việtcười to; cười ha hả
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cười to
  2. 2 cười ha hả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập