Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贩子

Phồn thể: [販子]
fànzi
Nghĩa tiếng Việtkẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập