Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人贩子

Phồn thể: [人販子]
rénfànzi
Nghĩa tiếng Việtkẻ buôn người
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ buôn người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập