Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贩运

Phồn thể: [販運]
fànyùn
Nghĩa tiếng Việtvận chuyển (để bán); buôn lậu (thứ gì)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vận chuyển (để bán)
  2. 2 buôn lậu (thứ gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập