Từ ghép
脍炙人口
Phồn thể: [膾炙人口]Nghĩa tiếng Việthấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hấp dẫn quần chúng
- 2 được mọi người tán thưởng (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.