Chữ đơn
促
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng; (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy; (văn học) gần; áp sát
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng
- 2 (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy
- 3 (văn học) gần; áp sát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 促进[促進][xúc tiến]Cấp: HSK 5thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
- 促使[xúc sứ]Cấp: HSK 5thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
- 促销[促銷][xúc tiu]Cấp: HSK 5thúc đẩy bán hàng
- 仓促[倉促][thương xúc]Cấp: HSK 7–9đột ngột; vội vã
- 促成[xúc thành]Cấp: HSK 7–9tạo điều kiện; giúp đạt được
- 催促[thòi xúc]Cấp: HSK 7–9thúc giục
- 督促[đốc xúc]Cấp: HSK 7–9giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục
- 敦促[đôn xúc]Cấp: HSK 7–9thúc giục; giục giã; thúc đẩy
- 急促[cấp xúc]Cấp: HSK 7–9khẩn cấp; vội vã và ngắn gọn; gấp rút
- 匆促vội vàng; vội vã
- 促动[促動]thúc đẩy
- 促请[促請]thúc giục